Cases
–
Warning / Critical (rule)
–
Mean Data Quality
–
Mean Rule Risk
–
Berthing trajectory (selected CaseID)
Berth face X = 0 (black line), target Y = 0, approach funnel 30 m near the berth. Angles: 0° = +X (seaward), 90° = +Y, counter-clockwise.
Risk score
Speed (blue) / berthing velocity (green) / allowed speed (red)
Data Table
Ground Truth / label source
No Ground Truth loaded. Training will use rule-derived labels as fallback.
Calibration & Group CV
Train the risk model to calculate calibration and cross-validation metrics.
Risk result status
No risk prediction yet.
Model validation (hold-out test)
No model trained yet.
Hybrid configuration
Rule + Random Forest + Gradient Boosting
Risk report
No prediction yet.
Trajectory & multi-state validation / future forecast
Multi-state model comparison
Train the multi-state LSTM/GRU in the browser or load a trained ZIP.
Past N×13 state sequence → LSTM/GRU → future H×6 targets (ΔX, ΔY, Speed, ΔHeading, ΔCOG, SideClearance) → X/Y, Speed, Heading, COG, ROT and future risk.
Future vessel-state forecast
Run Forecast Future Vessel State + Risk to populate this table.
Berthing animation – selected CaseID
Cận bến – điểm chạm (phóng to)
Current vessel state
Select a CaseID and press Start.
Animation notes
Blue line: historical track already travelled.
Red triangle: current position and heading.
Black vertical line: berth face (X = 0).
Dashed horizontal lines: ±30 m final-approach corridor (the allowed funnel widens seaward).
Advisory / research visualisation only.
Red triangle: current position and heading.
Black vertical line: berth face (X = 0).
Dashed horizontal lines: ±30 m final-approach corridor (the allowed funnel widens seaward).
Advisory / research visualisation only.
Final berthing alignment simulation (beam-aware, distance-aware)
Initialise and simulate the final berthing alignment policy.
Live Berthing (bản demo, số liệu giả định). Phát lại một sự kiện cập tàu như đang nhận trực tuyến từ port-shm
(BRT 1 s, môi trường 10 s). Ở mỗi thời điểm, mô hình chỉ dùng số liệu đã nhận để dự báo vận tốc & góc cập →
năng lượng PIANC → phản lực đệm → chuyển vị bến → mức cảnh báo gửi quản lý cảng. Mọi thông số là giá trị mặc định minh họa.
Bấm "1. Sinh bộ số liệu + train dự báo" để bắt đầu.
Chưa chọn sự kiện.
Quỹ đạo tiếp cận – mặt bằng thời gian thực
Toàn cảnh – toàn bộ quá trình tiếp cận (khung tím = vùng phóng to)
Cận bến – điểm chạm (phóng to, tự bám theo tàu khi còn < 150 m)
Trạng thái hiện tại / kết quả cập bến
–
Chú giải
Đường đen dày: mép bến (X = 0), các ô đen nhỏ: đệm (cách nhau 20 m, minh họa).
Tam giác đỏ: cảm biến BRT-N1 / N2 trên mép bến, đường đứt đỏ: tia đo khoảng cách.
Tàu vẽ theo 2 khoảng cách BRT (góc = atan((d2 − d1)/s)); viền màu theo mức cảnh báo; ô vàng: tàu lai.
BRT không đo vị trí dọc bến, nên thân tàu được đặt giữa hai cảm biến; vị trí dọc bến thật cần AIS/DGPS.
Nét đứt đỏ: vị trí – góc chạm bến dự báo. Khi chạm bến: đệm tại điểm chạm co lại theo độ nén và đổi màu theo mức rủi ro, mũi tên là phản lực truyền vào bến.
Ô la bàn: hướng Bắc, gió (xanh dương, hướng gió thổi tới), dòng chảy (xanh lục).
Tam giác đỏ: cảm biến BRT-N1 / N2 trên mép bến, đường đứt đỏ: tia đo khoảng cách.
Tàu vẽ theo 2 khoảng cách BRT (góc = atan((d2 − d1)/s)); viền màu theo mức cảnh báo; ô vàng: tàu lai.
BRT không đo vị trí dọc bến, nên thân tàu được đặt giữa hai cảm biến; vị trí dọc bến thật cần AIS/DGPS.
Nét đứt đỏ: vị trí – góc chạm bến dự báo. Khi chạm bến: đệm tại điểm chạm co lại theo độ nén và đổi màu theo mức rủi ro, mũi tên là phản lực truyền vào bến.
Ô la bàn: hướng Bắc, gió (xanh dương, hướng gió thổi tới), dòng chảy (xanh lục).
Số liệu trực tuyến (kênh port-shm)
Dự báo tại thời điểm chạm bến
Vận tốc tiến vào bến (cm/s) theo khoảng cách
Xác suất vượt ngưỡng theo thời gian
Đường đặc tính đệm – phản lực (kN) theo độ nén
Nhật ký cảnh báo (gửi port-shm / quản lý cảng)
–
So sánh dự báo – thực tế
–
Kiểm định mô hình dự báo
–
Giả định
–
System log
System initialising…